YiWordsYiWords

fàngyìng

chiếu phim

động từ tiếng Trung
放映 chiếu phim

Cụm từ thường dùng

wàifàngyìngdiànyǐng
chiếu phim ngoài trời
fàngyìngyuàn
rạp chiếu phim

Câu ví dụ

jīnwǎndiànyǐngyuànhuìfàngyìngxīndiànyǐng
Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.
mengěiháizimenfàngyìngdiànyǐngkàn
Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"chiếu phim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếu phim" trong tiếng Trung là 放映, đọc là fàng yìng.
放映 nghĩa là gì?
放映 (fàng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếu phim".
放映 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放映 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放映 như thế nào?
Ví dụ: 今晚电影院会放映新电影。 (Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.); 我们给孩子们放映电影看。 (Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.).

Muốn nhớ "放映" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí