"chiếu phim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếu phim" trong tiếng Trung là 放映, đọc là fàng yìng.
放映 nghĩa là gì?
放映 (fàng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếu phim".
放映 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放映 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放映 như thế nào?
Ví dụ: 今晚电影院会放映新电影。 (Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.); 我们给孩子们放映电影看。 (Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.).