YiWordsYiWords

fángxùn

phòng chống lũ

động từ tiếng Trung
防汛 phòng chống lũ

Cụm từ thường dùng

fángxùngōngzuò
công tác phòng chống lũ
fángxùnhuà
kế hoạch phòng chống lũ

Câu ví dụ

政府zhèng fǔzài雨季yǔ jìqián进行jìn xíng防汛fáng xùn
Chính quyền đang phòng chống lũ trước mùa mưa.
防汛fáng xùnshì这个zhè gè地区dì qūde重要zhòng yào任务rèn wù
Phòng chống lũ là nhiệm vụ quan trọng ở vùng này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phòng chống lũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng chống lũ" trong tiếng Trung là 防汛, đọc là fáng xùn.
防汛 nghĩa là gì?
防汛 (fáng xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng chống lũ".
防汛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防汛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防汛 như thế nào?
Ví dụ: 政府在雨季前进行防汛。 (Chính quyền đang phòng chống lũ trước mùa mưa.); 防汛是这个地区的重要任务。 (Phòng chống lũ là nhiệm vụ quan trọng ở vùng này.).

Muốn nhớ "防汛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí