YiWordsYiWords

fángshàishuāng

kem chống nắng

danh từ tiếng Trung
防晒霜 kem chống nắng

Cụm từ thường dùng

fángshàishuāng
thoa kem chống nắng
fángshàishuāng
kem chống nắng vật lý

Câu ví dụ

应该yīng gāi每天měi tiānyòng防晒霜fáng shài shuāng
Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.
zhèkuǎnfángshàishuāngyóu
Kem chống nắng này không gây nhờn.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"kem chống nắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kem chống nắng" trong tiếng Trung là 防晒霜, đọc là fáng shài shuāng.
防晒霜 nghĩa là gì?
防晒霜 (fáng shài shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kem chống nắng".
防晒霜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防晒霜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防晒霜 như thế nào?
Ví dụ: 你应该每天用防晒霜。 (Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.); 这款防晒霜不油腻。 (Kem chống nắng này không gây nhờn.).

Muốn nhớ "防晒霜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí