YiWordsYiWords

fánghuǒqiáng

tường lửa

danh từ tiếng Trung
防火墙 tường lửa

Cụm từ thường dùng

ānzhuāngfánghuǒqiáng
cài đặt tường lửa
wǎngluòfánghuǒqiáng
tường lửa mạng

Câu ví dụ

dediànnǎoyǒufánghuǒqiáng
Máy tính của tôi có tường lửa.
fánghuǒqiángyǒuzhùzhǐbìng
Tường lửa giúp ngăn chặn virus.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tường lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tường lửa" trong tiếng Trung là 防火墙, đọc là fáng huǒ qiáng.
防火墙 nghĩa là gì?
防火墙 (fáng huǒ qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tường lửa".
防火墙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防火墙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防火墙 như thế nào?
Ví dụ: 我的电脑有防火墙。 (Máy tính của tôi có tường lửa.); 防火墙有助于阻止病毒。 (Tường lửa giúp ngăn chặn virus.).

Muốn nhớ "防火墙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí