YiWordsYiWords

Cùng cách viết:纺织

fángzhì

phòng trị

động từ tiếng Trung
防治 phòng trị

Cụm từ thường dùng

fángzhìbìng
phòng trị bệnh
fángzhìcuòshī
biện pháp phòng trị

Câu ví dụ

menyàofángzhìqíng
Chúng ta cần phòng trị dịch bệnh.
yǒuhěnduōfángzhìzhíbìngchóngdefāng
Có nhiều cách phòng trị sâu bệnh cho cây.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"phòng trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng trị" trong tiếng Trung là 防治, đọc là fáng zhì.
防治 nghĩa là gì?
防治 (fáng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng trị".
防治 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防治 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防治 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要防治疫情。 (Chúng ta cần phòng trị dịch bệnh.); 有很多防治植物病虫的方法。 (Có nhiều cách phòng trị sâu bệnh cho cây.).

Muốn nhớ "防治" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí