YiWordsYiWords

fēijīnshǔ

phi kim

danh từ tiếng Trung
非金属 phi kim

Cụm từ thường dùng

chángjiànfēijīnshǔ
phi kim phổ biến
fēijīnshǔxìngzhì
tính chất của phi kim

Câu ví dụ

yǎngshìfēijīnshǔ
Oxy là một phi kim.
fēijīnshǔdǎodiàn
Phi kim không dẫn điện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phi kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phi kim" trong tiếng Trung là 非金属, đọc là fēi jīn shǔ.
非金属 nghĩa là gì?
非金属 (fēi jīn shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phi kim".
非金属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 非金属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 非金属 như thế nào?
Ví dụ: 氧是非金属。 (Oxy là một phi kim.); 非金属不导电。 (Phi kim không dẫn điện.).

Muốn nhớ "非金属" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí