YiWordsYiWords

fēifán

phi thường

tính từ tiếng Trung
非凡 phi thường

Cụm từ thường dùng

fēifándecáinéng
tài năng phi thường
fēifándeliàng
sức mạnh phi thường

Câu ví dụ

yǒufēifánde
Anh ấy có trí nhớ phi thường.
zhègejiéguǒzhēnshìfēifán
Kết quả này thật phi thường.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"phi thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phi thường" trong tiếng Trung là 非凡, đọc là fēi fán.
非凡 nghĩa là gì?
非凡 (fēi fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phi thường".
非凡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 非凡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 非凡 như thế nào?
Ví dụ: 他有非凡的记忆力。 (Anh ấy có trí nhớ phi thường.); 这个结果真是非凡。 (Kết quả này thật phi thường.).

Muốn nhớ "非凡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí