"xích lại gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xích lại gần" trong tiếng Trung là 靠拢, đọc là kào lǒng.
靠拢 nghĩa là gì?
靠拢 (kào lǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xích lại gần".
靠拢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 靠拢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 靠拢 như thế nào?
Ví dụ: 大家靠拢一点听得更清楚。 (Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.); 他向我靠拢。 (Anh ấy xích lại gần tôi.).