YiWordsYiWords

kàolǒng

xích lại gần

động từ tiếng Trung
靠拢 xích lại gần

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng靠拢kào lǒng
xích lại gần nhau
更加gèng jiā靠拢kào lǒng
xích lại gần hơn

Câu ví dụ

大家dà jiā靠拢kào lǒng一点yī diǎn听得tīng degèng清楚qīng chǔ
Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.
xiàngkàolǒng
Anh ấy xích lại gần tôi.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"xích lại gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xích lại gần" trong tiếng Trung là 靠拢, đọc là kào lǒng.
靠拢 nghĩa là gì?
靠拢 (kào lǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xích lại gần".
靠拢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 靠拢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 靠拢 như thế nào?
Ví dụ: 大家靠拢一点听得更清楚。 (Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.); 他向我靠拢。 (Anh ấy xích lại gần tôi.).

Muốn nhớ "靠拢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí