YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kào

dựa vào

động từ tiếng Trung
靠 dựa vào

Cụm từ thường dùng

kàojīngyàn
dựa vào kinh nghiệm
kàobiérén
dựa vào người khác

Câu ví dụ

kàopéngyǒu
Tôi dựa vào bạn bè.
kào数据shù jùlái决定jué dìng
Dựa vào số liệu để quyết định.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"dựa vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dựa vào" trong tiếng Trung là 靠, đọc là kào.
靠 nghĩa là gì?
靠 (kào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựa vào".
靠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 靠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 靠 như thế nào?
Ví dụ: 我靠朋友。 (Tôi dựa vào bạn bè.); 靠数据来决定。 (Dựa vào số liệu để quyết định.).

Muốn nhớ "靠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí