"phi pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phi pháp" trong tiếng Trung là 非法, đọc là fēi fǎ.
非法 nghĩa là gì?
非法 (fēi fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phi pháp".
非法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 非法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 非法 như thế nào?
Ví dụ: 贩毒是非法的。 (Buôn bán ma túy là phi pháp.); 他因非法活动被抓。 (Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.).