"phân bón" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân bón" trong tiếng Trung là 肥料, đọc là féi liào.
肥料 nghĩa là gì?
肥料 (féi liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân bón".
肥料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肥料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肥料 như thế nào?
Ví dụ: 应该给植物用有机肥料。 (Nên dùng phân bón hữu cơ cho cây.); 肥料有助于植物快速生长。 (Phân bón giúp cây phát triển nhanh.).