YiWordsYiWords

féiliào

phân bón

danh từ tiếng Trung
肥料 phân bón

Cụm từ thường dùng

yǒuféiliào
phân bón hữu cơ
huàxuéféiliào
phân bón hóa học

Câu ví dụ

应该yīng gāigěi植物zhí wùyòng有机yǒu jī肥料féi liào
Nên dùng phân bón hữu cơ cho cây.
肥料féi liào有助于yǒu zhù yú植物zhí wù快速kuài sù生长shēng zhǎng
Phân bón giúp cây phát triển nhanh.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"phân bón" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân bón" trong tiếng Trung là 肥料, đọc là féi liào.
肥料 nghĩa là gì?
肥料 (féi liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân bón".
肥料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肥料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肥料 như thế nào?
Ví dụ: 应该给植物用有机肥料。 (Nên dùng phân bón hữu cơ cho cây.); 肥料有助于植物快速生长。 (Phân bón giúp cây phát triển nhanh.).

Muốn nhớ "肥料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí