"cắt tỉa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt tỉa" trong tiếng Trung là 修剪, đọc là xiū jiǎn.
修剪 nghĩa là gì?
修剪 (xiū jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt tỉa".
修剪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修剪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修剪 như thế nào?
Ví dụ: 你应该经常修剪植物。 (Bạn nên cắt tỉa cây thường xuyên.); 我正在修剪玫瑰。 (Tôi đang cắt tỉa hoa hồng.).