"tin đồn tình ái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin đồn tình ái" trong tiếng Trung là 绯闻, đọc là fēi wén.
绯闻 nghĩa là gì?
绯闻 (fēi wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin đồn tình ái".
绯闻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绯闻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绯闻 như thế nào?
Ví dụ: 她否认了绯闻。 (Cô ấy phủ nhận tin đồn tình ái.); 绯闻出现在报纸上。 (Tin đồn tình ái xuất hiện trên báo.).