YiWordsYiWords

shéngsuǒ

dây thừng

danh từ tiếng Trung
绳索 dây thừng

Cụm từ thường dùng

bǎngshéngsuǒ
buộc dây thừng
shéngsuǒ
leo dây thừng

Câu ví dụ

yòngshéngsuǒchuán
Anh ấy dùng dây thừng để kéo thuyền.
háizimenwántiàoshéngsuǒ
Trẻ em chơi nhảy dây thừng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dây thừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây thừng" trong tiếng Trung là 绳索, đọc là shéng suǒ.
绳索 nghĩa là gì?
绳索 (shéng suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây thừng".
绳索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绳索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绳索 như thế nào?
Ví dụ: 他用绳索拉船。 (Anh ấy dùng dây thừng để kéo thuyền.); 孩子们玩跳绳索。 (Trẻ em chơi nhảy dây thừng.).

Muốn nhớ "绳索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí