"dây thừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây thừng" trong tiếng Trung là 绳索, đọc là shéng suǒ.
绳索 nghĩa là gì?
绳索 (shéng suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây thừng".
绳索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绳索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绳索 như thế nào?
Ví dụ: 他用绳索拉船。 (Anh ấy dùng dây thừng để kéo thuyền.); 孩子们玩跳绳索。 (Trẻ em chơi nhảy dây thừng.).