"tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp" trong tiếng Trung là 继续, đọc là jì xù.
继续 nghĩa là gì?
继续 (jì xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp".
继续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 继续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 继续 như thế nào?
Ví dụ: 我们明天继续工作。 (Chúng ta sẽ tiếp công việc vào ngày mai.); 他很热情地接待客人。 (Anh ấy tiếp khách rất nhiệt tình.).