"biệt danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biệt danh" trong tiếng Trung là 绰号, đọc là chuò hào.
绰号 nghĩa là gì?
绰号 (chuò hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "biệt danh".
绰号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绰号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绰号 như thế nào?
Ví dụ: 朋友们用绰号叫我。 (Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.); 她的绰号是“猫”。 (Cô ấy có biệt danh là Mèo.).