YiWordsYiWords

Cùng cách viết:急需继续

tiếp tục

động từ tiếng Trung
继续 tiếp tục

Cụm từ thường dùng

gōngzuò
tiếp tục làm việc
xué
tiếp tục học

Câu ví dụ

menba
Chúng ta hãy tiếp tục.
shuōhuà
Anh ấy tiếp tục nói chuyện.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tiếp tục", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tiếp tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp tục" trong tiếng Trung là 继续, đọc là jì xù.
继续 nghĩa là gì?
继续 (jì xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp tục".
继续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 继续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 继续 như thế nào?
Ví dụ: 我们继续吧。 (Chúng ta hãy tiếp tục.); 他继续说话。 (Anh ấy tiếp tục nói chuyện.).

Muốn nhớ "继续" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí