"chi phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi phí" trong tiếng Trung là 费用, đọc là fèi yòng.
费用 nghĩa là gì?
费用 (fèi yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi phí".
费用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 费用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 费用 như thế nào?
Ví dụ: 这里的学习费用相当高。 (Chi phí học tập ở đây khá cao.); 你要在购买前计算费用。 (Bạn phải tính toán chi phí trước khi mua.).