YiWordsYiWords

Cùng cách viết:只是指示芝士直视

zhīshi

kiến thức

danh từ tiếng Trung
知识 kiến thức

Cụm từ thường dùng

chǔzhīshi
kiến thức cơ bản
chōngzhīshi
bổ sung kiến thức

Câu ví dụ

知识zhī shizài生活shēng huózhōnghěn重要zhòng yào
Kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống.
xiǎngtuòzhǎndezhīshi
Tôi muốn mở rộng kiến thức của mình.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"kiến thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến thức" trong tiếng Trung là 知识, đọc là zhī shi.
知识 nghĩa là gì?
知识 (zhī shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến thức".
知识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知识 như thế nào?
Ví dụ: 知识在生活中很重要。 (Kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống.); 我想拓展自己的知识。 (Tôi muốn mở rộng kiến thức của mình.).

Muốn nhớ "知识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí