"kiến thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến thức" trong tiếng Trung là 知识, đọc là zhī shi.
知识 nghĩa là gì?
知识 (zhī shi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến thức".
知识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知识 như thế nào?
Ví dụ: 知识在生活中很重要。 (Kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống.); 我想拓展自己的知识。 (Tôi muốn mở rộng kiến thức của mình.).