YiWordsYiWords

bié

phân biệt

động từ tiếng Trung
区别 phân biệt

Cụm từ thường dùng

biéduìdài
phân biệt đối xử
biéyán
phân biệt màu sắc

Câu ví dụ

小孩xiǎo háihěnnán区别qū bié颜色yán sè
Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.
我们wǒ men应该yīng gāi区别qū bié对待duì dài
Chúng ta không nên phân biệt đối xử.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phân biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân biệt" trong tiếng Trung là 区别, đọc là qū bié.
区别 nghĩa là gì?
区别 (qū bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân biệt".
区别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 区别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 区别 như thế nào?
Ví dụ: 小孩很难区别颜色。 (Trẻ nhỏ khó phân biệt màu sắc.); 我们不应该区别对待。 (Chúng ta không nên phân biệt đối xử.).

Muốn nhớ "区别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí