YiWordsYiWords

háng

ngành

danh từ tiếng Trung
行业 ngành

Cụm từ thường dùng

工业gōng yè行业háng yè
ngành công nghiệp
教育jiào yù行业háng yè
ngành giáo dục

Câu ví dụ

zài医疗yī liáo行业háng yè工作gōng zuò
Anh ấy làm việc trong ngành y.
旅游lǚ yóu行业háng yè正在zhèng zài发展fā zhǎn
Ngành du lịch đang phát triển.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"ngành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngành" trong tiếng Trung là 行业, đọc là háng yè.
行业 nghĩa là gì?
行业 (háng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngành".
行业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行业 như thế nào?
Ví dụ: 他在医疗行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành y.); 旅游行业正在发展。 (Ngành du lịch đang phát triển.).

Muốn nhớ "行业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí