"ngành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngành" trong tiếng Trung là 行业, đọc là háng yè.
行业 nghĩa là gì?
行业 (háng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngành".
行业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行业 như thế nào?
Ví dụ: 他在医疗行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành y.); 旅游行业正在发展。 (Ngành du lịch đang phát triển.).