YiWordsYiWords

xiǎng

lý tưởng

danh từ tiếng Trung
理想 lý tưởng

Cụm từ thường dùng

zhuīqiúxiǎng
theo đuổi lý tưởng
shēnghuóxiǎng
lý tưởng sống

Câu ví dụ

yǒudexiǎng
Tôi có lý tưởng riêng.
jiānchídexiǎng
Anh ấy kiên trì với lý tưởng.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"lý tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý tưởng" trong tiếng Trung là 理想, đọc là lǐ xiǎng.
理想 nghĩa là gì?
理想 (lǐ xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý tưởng".
理想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理想 như thế nào?
Ví dụ: 我有自己的理想。 (Tôi có lý tưởng riêng.); 他坚持自己的理想。 (Anh ấy kiên trì với lý tưởng.).

Muốn nhớ "理想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí