YiWordsYiWords

fēn

phân bố

động từ tiếng Trung
分布 phân bố

Cụm từ thường dùng

rénkǒufēn
phân bố dân cư
yuánfēn
phân bố tài nguyên

Câu ví dụ

rénkǒufēnjūn
Dân cư phân bố không đều.
dòngfēn广guǎngfàn
Các loài động vật phân bố rộng rãi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phân bố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân bố" trong tiếng Trung là 分布, đọc là fēn bù.
分布 nghĩa là gì?
分布 (fēn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân bố".
分布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分布 như thế nào?
Ví dụ: 人口分布不均。 (Dân cư phân bố không đều.); 动物分布广泛。 (Các loài động vật phân bố rộng rãi.).

Muốn nhớ "分布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí