"tách ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tách ra" trong tiếng Trung là 分开, đọc là fēn kāi.
分开 nghĩa là gì?
分开 (fēn kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tách ra".
分开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分开 như thế nào?
Ví dụ: 他们分开成了两组。 (Họ đã tách ra thành hai nhóm.); 我想从人群中分开。 (Tôi muốn tách ra khỏi đám đông.).