YiWordsYiWords

fēngōng

phân công

động từ tiếng Trung
分工 phân công

Cụm từ thường dùng

fēngōngrènwu
phân công nhiệm vụ
fēngōngláodòng
phân công lao động

Câu ví dụ

lǎoshīgěixuéshēngfēngōngzuò
Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.
menjīngmíngquèfēngōnglegōngzuò
Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"phân công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân công" trong tiếng Trung là 分工, đọc là fēn gōng.
分工 nghĩa là gì?
分工 (fēn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân công".
分工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分工 như thế nào?
Ví dụ: 老师给学生分工作业。 (Giáo viên phân công bài tập cho học sinh.); 我们已经明确分工了工作。 (Chúng tôi đã phân công công việc rõ ràng.).

Muốn nhớ "分工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí