"chừng mực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chừng mực" trong tiếng Trung là 分寸, đọc là fēn cùn.
分寸 nghĩa là gì?
分寸 (fēn cùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chừng mực".
分寸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分寸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分寸 như thế nào?
Ví dụ: 说话也要有分寸。 (Nói chuyện cũng cần có chừng mực.); 他做事没有分寸。 (Anh ấy làm việc không biết chừng mực.).