YiWordsYiWords

fēnxīn

phân tâm

động từ tiếng Trung
分心 phân tâm

Cụm từ thường dùng

róngfēnxīn
dễ phân tâm
bèizàoyīnfēnxīn
bị phân tâm bởi tiếng ồn

Câu ví dụ

xuéshíróngfēnxīn
Tôi dễ bị phân tâm khi học.
zàoyīnràngfēnxīn
Tiếng ồn làm tôi phân tâm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"phân tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tâm" trong tiếng Trung là 分心, đọc là fēn xīn.
分心 nghĩa là gì?
分心 (fēn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tâm".
分心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分心 như thế nào?
Ví dụ: 我学习时容易分心。 (Tôi dễ bị phân tâm khi học.); 噪音让我分心。 (Tiếng ồn làm tôi phân tâm.).

Muốn nhớ "分心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí