"phân tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tâm" trong tiếng Trung là 分心, đọc là fēn xīn.
分心 nghĩa là gì?
分心 (fēn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tâm".
分心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分心 như thế nào?
Ví dụ: 我学习时容易分心。 (Tôi dễ bị phân tâm khi học.); 噪音让我分心。 (Tiếng ồn làm tôi phân tâm.).