YiWordsYiWords

nèixiàng

hướng nội

tính từ tiếng Trung
内向 hướng nội

Cụm từ thường dùng

nèixiàngderén
người hướng nội
nèixiàngxìng
tính cách hướng nội

Câu ví dụ

shìnèixiàngderén
Anh ấy là người hướng nội.
内向nèi xiàngderén通常tōng cháng喜欢xǐ huān独处dú chǔ
Người hướng nội thường thích ở một mình.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hướng nội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng nội" trong tiếng Trung là 内向, đọc là nèi xiàng.
内向 nghĩa là gì?
内向 (nèi xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng nội".
内向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内向 như thế nào?
Ví dụ: 他是个内向的人。 (Anh ấy là người hướng nội.); 内向的人通常喜欢独处。 (Người hướng nội thường thích ở một mình.).

Muốn nhớ "内向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí