YiWordsYiWords

fèndòu

phấn đấu

động từ tiếng Trung
奋斗 phấn đấu

Cụm từ thường dùng

fèndòuxué
phấn đấu học tập
wèi目标mù biāo奋斗fèn dòu
phấn đấu vì mục tiêu

Câu ví dụ

我们wǒ men一直yī zhízàiwèi成功chéng gōngér奋斗fèn dòu
Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.
每天měi tiāndōuzài奋斗fèn dòu学习xué xí
Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phấn đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn đấu" trong tiếng Trung là 奋斗, đọc là fèn dòu.
奋斗 nghĩa là gì?
奋斗 (fèn dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn đấu".
奋斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奋斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奋斗 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直在为成功而奋斗。 (Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.); 他每天都在奋斗学习。 (Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.).

Muốn nhớ "奋斗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí