"phấn đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn đấu" trong tiếng Trung là 奋斗, đọc là fèn dòu.
奋斗 nghĩa là gì?
奋斗 (fèn dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn đấu".
奋斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奋斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奋斗 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直在为成功而奋斗。 (Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.); 他每天都在奋斗学习。 (Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.).