YiWordsYiWords

bēn

bôn ba

động từ tiếng Trung
奔波 bôn ba

Cụm từ thường dùng

四处sì chù奔波bēn bō
bôn ba khắp nơi
wèi生计shēng jì奔波bēn bō
bôn ba kiếm sống

Câu ví dụ

wèi工作gōng zuò四处sì chù奔波bēn bō
Anh ấy bôn ba nhiều nơi để làm việc.
bēndeshēnghuóhěnxīn
Cuộc sống bôn ba vất vả.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"bôn ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bôn ba" trong tiếng Trung là 奔波, đọc là bēn bō.
奔波 nghĩa là gì?
奔波 (bēn bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bôn ba".
奔波 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奔波 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奔波 như thế nào?
Ví dụ: 他为工作四处奔波。 (Anh ấy bôn ba nhiều nơi để làm việc.); 奔波的生活很辛苦。 (Cuộc sống bôn ba vất vả.).

Muốn nhớ "奔波" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí