"bôn ba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bôn ba" trong tiếng Trung là 奔波, đọc là bēn bō.
奔波 nghĩa là gì?
奔波 (bēn bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bôn ba".
奔波 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奔波 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奔波 như thế nào?
Ví dụ: 他为工作四处奔波。 (Anh ấy bôn ba nhiều nơi để làm việc.); 奔波的生活很辛苦。 (Cuộc sống bôn ba vất vả.).