YiWordsYiWords

nàifēi

Netflix

danh từ tiếng Trung
奈飞 Netflix

Cụm từ thường dùng

zàinàifēishàngkàndiànyǐng
xem phim trên Netflix
nàifēizhànghào
tài khoản Netflix

Câu ví dụ

jīngchángzàinàifēishàngkàndiànyǐng
Tôi thường xem phim trên Netflix.
yǒunàifēizhànghàoma
Bạn có tài khoản Netflix không?

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"Netflix" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Netflix" trong tiếng Trung là 奈飞, đọc là nài fēi.
奈飞 nghĩa là gì?
奈飞 (nài fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Netflix".
奈飞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奈飞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奈飞 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在奈飞上看电影。 (Tôi thường xem phim trên Netflix.); 你有奈飞账号吗? (Bạn có tài khoản Netflix không?).

Muốn nhớ "奈飞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí