"cống hiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cống hiến" trong tiếng Trung là 奉献, đọc là fèng xiàn.
奉献 nghĩa là gì?
奉献 (fèng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cống hiến".
奉献 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奉献 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奉献 như thế nào?
Ví dụ: 他为科学奉献了一生。 (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.); 她一直为工作奉献。 (Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.).