YiWordsYiWords

Cùng cách viết:风险

fèngxiàn

cống hiến

động từ tiếng Trung
奉献 cống hiến

Cụm từ thường dùng

wèi社会shè huì奉献fèng xiàn
cống hiến cho xã hội
quánxīnfèngxiàn
cống hiến hết mình

Câu ví dụ

wèi科学kē xué奉献fèng xiànle一生yī shēng
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
一直yī zhíwèi工作gōng zuò奉献fèng xiàn
Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cống hiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cống hiến" trong tiếng Trung là 奉献, đọc là fèng xiàn.
奉献 nghĩa là gì?
奉献 (fèng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cống hiến".
奉献 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奉献 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奉献 như thế nào?
Ví dụ: 他为科学奉献了一生。 (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.); 她一直为工作奉献。 (Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.).

Muốn nhớ "奉献" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí