YiWordsYiWords

fēnfāng

thơm ngát

tính từ tiếng Trung
芬芳 thơm ngát

Cụm từ thường dùng

huāduǒfēnfāng
hoa thơm ngát
空气kōng qì芬芳fēn fāng
không khí thơm ngát

Câu ví dụ

huāyuánfēnfāng
Vườn hoa thơm ngát.
房间fáng jiān芬芳fēn fāngzhe茶香chá xiāng
Căn phòng thơm ngát mùi trà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thơm ngát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thơm ngát" trong tiếng Trung là 芬芳, đọc là fēn fāng.
芬芳 nghĩa là gì?
芬芳 (fēn fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thơm ngát".
芬芳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芬芳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芬芳 như thế nào?
Ví dụ: 花园芬芳。 (Vườn hoa thơm ngát.); 房间里芬芳着茶香。 (Căn phòng thơm ngát mùi trà.).

Muốn nhớ "芬芳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí