"thơm ngát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thơm ngát" trong tiếng Trung là 芬芳, đọc là fēn fāng.
芬芳 nghĩa là gì?
芬芳 (fēn fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thơm ngát".
芬芳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芬芳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芬芳 như thế nào?
Ví dụ: 花园芬芳。 (Vườn hoa thơm ngát.); 房间里芬芳着茶香。 (Căn phòng thơm ngát mùi trà.).