YiWordsYiWords

fēn

fanta

danh từ tiếng Trung
芬达 fanta

Cụm từ thường dùng

fēn
uống Fanta
fēnpíng
chai Fanta

Câu ví dụ

huanfēndechéngwèi
Tôi thích vị cam của Fanta.
xiǎng芬达fēn dá还是hái shì雪碧xuě bì
Bạn muốn uống Fanta hay Sprite?

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"fanta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"fanta" trong tiếng Trung là 芬达, đọc là fēn dá.
芬达 nghĩa là gì?
芬达 (fēn dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "fanta".
芬达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芬达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芬达 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢芬达的橙子味。 (Tôi thích vị cam của Fanta.); 你想喝芬达还是雪碧? (Bạn muốn uống Fanta hay Sprite?).

Muốn nhớ "芬达" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí