YiWordsYiWords

huā

hoa lau

danh từ tiếng Trung
芦花 hoa lau

Cụm từ thường dùng

báihuā
hoa lau trắng
huātián
cánh đồng hoa lau

Câu ví dụ

秋天qiū tiān芦花lú huātián盛开shèng kāi
Cánh đồng hoa lau nở rộ vào mùa thu.
huāzàifēngzhōngpiāohěnměi
Hoa lau bay trong gió rất đẹp.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"hoa lau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa lau" trong tiếng Trung là 芦花, đọc là lú huā.
芦花 nghĩa là gì?
芦花 (lú huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa lau".
芦花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芦花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芦花 như thế nào?
Ví dụ: 秋天芦花田盛开。 (Cánh đồng hoa lau nở rộ vào mùa thu.); 芦花在风中飘舞很美。 (Hoa lau bay trong gió rất đẹp.).

Muốn nhớ "芦花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí