"mù tạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù tạc" trong tiếng Trung là 芥末, đọc là jiè mo.
芥末 nghĩa là gì?
芥末 (jiè mo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù tạc".
芥末 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芥末 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芥末 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃寿司配芥末。 (Tôi thích ăn sushi với mù tạc.); 芥末很辣,使用时要小心。 (Mù tạc rất cay, hãy cẩn thận khi dùng.).