YiWordsYiWords

jièmo

mù tạc

danh từ tiếng Trung
芥末 mù tạc

Cụm từ thường dùng

qīngjièmo
mù tạc xanh
jièmojiàng
nước mù tạc

Câu ví dụ

huanchī寿shòupèijièmo
Tôi thích ăn sushi với mù tạc.
jièmohěn使shǐyòngshíyàoxiǎoxīn
Mù tạc rất cay, hãy cẩn thận khi dùng.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"mù tạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù tạc" trong tiếng Trung là 芥末, đọc là jiè mo.
芥末 nghĩa là gì?
芥末 (jiè mo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù tạc".
芥末 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芥末 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芥末 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃寿司配芥末。 (Tôi thích ăn sushi với mù tạc.); 芥末很辣,使用时要小心。 (Mù tạc rất cay, hãy cẩn thận khi dùng.).

Muốn nhớ "芥末" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí