YiWordsYiWords

fēnhuà

phân hóa

động từ tiếng Trung
分化 phân hóa

Cụm từ thường dùng

shèhuìfēnhuà
phân hóa xã hội
bāofēnhuà
phân hóa tế bào

Câu ví dụ

shèhuìfēnhuà
Xã hội ngày càng phân hóa.
bāofēnhuàguòchénghěn
Quá trình phân hóa tế bào rất phức tạp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phân hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân hóa" trong tiếng Trung là 分化, đọc là fēn huà.
分化 nghĩa là gì?
分化 (fēn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân hóa".
分化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分化 như thế nào?
Ví dụ: 社会日益分化。 (Xã hội ngày càng phân hóa.); 细胞分化过程很复杂。 (Quá trình phân hóa tế bào rất phức tạp.).

Muốn nhớ "分化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí