"phân hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân hóa" trong tiếng Trung là 分化, đọc là fēn huà.
分化 nghĩa là gì?
分化 (fēn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân hóa".
分化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分化 như thế nào?
Ví dụ: 社会日益分化。 (Xã hội ngày càng phân hóa.); 细胞分化过程很复杂。 (Quá trình phân hóa tế bào rất phức tạp.).