"phân tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tử" trong tiếng Trung là 分子, đọc là fēn zǐ.
分子 nghĩa là gì?
分子 (fēn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tử".
分子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分子 như thế nào?
Ví dụ: 水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。 (Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.); 分子的体积非常小。 (Kích thước của phân tử rất nhỏ.).