YiWordsYiWords

fēn

phân tử

danh từ tiếng Trung
分子 phân tử

Cụm từ thường dùng

shuǐfèn
phân tử nước
fēnjiégòu
cấu trúc phân tử

Câu ví dụ

shuǐfènyóuliǎngqīngyuányǎngyuánchéng
Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
fēndefēichángxiǎo
Kích thước của phân tử rất nhỏ.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"phân tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tử" trong tiếng Trung là 分子, đọc là fēn zǐ.
分子 nghĩa là gì?
分子 (fēn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tử".
分子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分子 như thế nào?
Ví dụ: 水分子由两个氢原子和一个氧原子组成。 (Phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.); 分子的体积非常小。 (Kích thước của phân tử rất nhỏ.).

Muốn nhớ "分子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí