YiWordsYiWords

fēn

chia cắt

động từ tiếng Trung
分割 chia cắt

Cụm từ thường dùng

fēnguójiā
chia cắt đất nước
fēnjiātíng
chia cắt gia đình

Câu ví dụ

zhànzhēng使shǐduōjiātíngfēn
Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
zhèqiángfēnleliǎng
Bức tường chia cắt hai khu vực.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"chia cắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia cắt" trong tiếng Trung là 分割, đọc là fēn gē.
分割 nghĩa là gì?
分割 (fēn gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia cắt".
分割 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分割 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分割 như thế nào?
Ví dụ: 战争使许多家庭分割。 (Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.); 这堵墙分割了两个区域。 (Bức tường chia cắt hai khu vực.).

Muốn nhớ "分割" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí