YiWordsYiWords

fēnpèi

phân phối

động từ tiếng Trung
分配 phân phối

Cụm từ thường dùng

fēnpèihuò
phân phối hàng hóa
fēnpèishíjiān
phân phối thời gian

Câu ví dụ

gōngzuòfēnpèijiā
Cô ấy phân phối công việc cho mọi người.
他们tā menwèi居民jū mín分配fēn pèi饮用yǐn yòngshuǐ
Họ phân phối nước uống cho dân cư.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phân phối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân phối" trong tiếng Trung là 分配, đọc là fēn pèi.
分配 nghĩa là gì?
分配 (fēn pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân phối".
分配 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分配 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分配 như thế nào?
Ví dụ: 她把工作分配给大家。 (Cô ấy phân phối công việc cho mọi người.); 他们为居民分配饮用水。 (Họ phân phối nước uống cho dân cư.).

Muốn nhớ "分配" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí