YiWordsYiWords

qiē

máy cắt

danh từ tiếng Trung
切割机 máy cắt

Cụm từ thường dùng

jīnshǔqiē
máy cắt kim loại
zhuānqiē
máy cắt gạch

Câu ví dụ

zhèngzàiyòngqiē
Anh ấy đang sử dụng máy cắt.
zhètáiqiēhěnfēng
Máy cắt này rất sắc bén.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"máy cắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy cắt" trong tiếng Trung là 切割机, đọc là qiē gē jī.
切割机 nghĩa là gì?
切割机 (qiē gē jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy cắt".
切割机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 切割机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 切割机 như thế nào?
Ví dụ: 他正在用切割机。 (Anh ấy đang sử dụng máy cắt.); 这台切割机很锋利。 (Máy cắt này rất sắc bén.).

Muốn nhớ "切割机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí