YiWordsYiWords

qiè

cắt

động từ tiếng Trung
切 cắt

Cụm từ thường dùng

qièzhǐ
cắt giấy
qiē头发tóu fà
cắt tóc

Câu ví dụ

xiǎngqiēduǎn头发tóu fà
Tôi muốn cắt tóc ngắn hơn.
正在zhèng zài厨房chú fángqiēcài
Cô ấy đang cắt rau trong bếp.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"cắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt" trong tiếng Trung là 切, đọc là qiè.
切 nghĩa là gì?
切 (qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt".
切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 切 như thế nào?
Ví dụ: 我想切短头发。 (Tôi muốn cắt tóc ngắn hơn.); 她正在厨房切菜。 (Cô ấy đang cắt rau trong bếp.).

Muốn nhớ "切" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí