YiWordsYiWords

fēnzāng

chia chác (tài sản phi pháp)

động từ tiếng Trung
分赃 chia chác (tài sản phi pháp)

Cụm từ thường dùng

fēnzāngfēicáichǎn
chia chác tài sản phi pháp
fēnzāngshíbèizhuā
bị bắt khi chia chác

Câu ví dụ

menfēnzāngshíbèizhuā
Họ bị bắt khi đang chia chác.
fēnzāngfēicáichǎnshìwéide
Chia chác tài sản phi pháp là phạm pháp.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"chia chác (tài sản phi pháp)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia chác (tài sản phi pháp)" trong tiếng Trung là 分赃, đọc là fēn zāng.
分赃 nghĩa là gì?
分赃 (fēn zāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia chác (tài sản phi pháp)".
分赃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分赃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分赃 như thế nào?
Ví dụ: 他们分赃时被抓。 (Họ bị bắt khi đang chia chác.); 分赃非法财产是违法的。 (Chia chác tài sản phi pháp là phạm pháp.).

Muốn nhớ "分赃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí