YiWordsYiWords

fēnjiě

phân giải

động từ tiếng Trung
分解 phân giải

Cụm từ thường dùng

fēnjiěyǒu
phân giải chất hữu cơ
fēnjiěwèn
phân giải vấn đề

Câu ví dụ

jūnyǒuzhùfēnjiě
Vi khuẩn giúp phân giải rác thải.
yàofēnjiězhègewèn
Cần phân giải bài toán này.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"phân giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân giải" trong tiếng Trung là 分解, đọc là fēn jiě.
分解 nghĩa là gì?
分解 (fēn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân giải".
分解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分解 như thế nào?
Ví dụ: 细菌有助于分解垃圾。 (Vi khuẩn giúp phân giải rác thải.); 需要分解这个问题。 (Cần phân giải bài toán này.).

Muốn nhớ "分解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí