"phân giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân giải" trong tiếng Trung là 分解, đọc là fēn jiě.
分解 nghĩa là gì?
分解 (fēn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân giải".
分解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分解 như thế nào?
Ví dụ: 细菌有助于分解垃圾。 (Vi khuẩn giúp phân giải rác thải.); 需要分解这个问题。 (Cần phân giải bài toán này.).