YiWordsYiWords

fénshāo

đốt cháy

động từ tiếng Trung
焚烧 đốt cháy

Cụm từ thường dùng

fénshāo
đốt cháy rác
fénshāowénjiàn
đốt cháy giấy tờ

Câu ví dụ

menfénshāole
Họ đốt cháy lá cây khô.
yīngzài户外hù wài焚烧fén shāo垃圾lā jī
Không nên đốt cháy rác ngoài trời.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đốt cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đốt cháy" trong tiếng Trung là 焚烧, đọc là fén shāo.
焚烧 nghĩa là gì?
焚烧 (fén shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đốt cháy".
焚烧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 焚烧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 焚烧 như thế nào?
Ví dụ: 他们焚烧了枯叶。 (Họ đốt cháy lá cây khô.); 不应在户外焚烧垃圾。 (Không nên đốt cháy rác ngoài trời.).

Muốn nhớ "焚烧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí