"náo nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"náo nhiệt" trong tiếng Trung là 热闹, đọc là rè nào.
热闹 nghĩa là gì?
热闹 (rè nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "náo nhiệt".
热闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热闹 như thế nào?
Ví dụ: 早上市场非常热闹。 (Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.); 节日气氛真热闹。 (Không khí lễ hội thật náo nhiệt.).