YiWordsYiWords

nào

náo nhiệt

tính từ tiếng Trung
热闹 náo nhiệt

Cụm từ thường dùng

jiēdàonào
phố xá náo nhiệt
fēnnào
không khí náo nhiệt

Câu ví dụ

zǎoshàngshìchǎngfēichángnào
Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.
jiéfēnzhēnnào
Không khí lễ hội thật náo nhiệt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"náo nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"náo nhiệt" trong tiếng Trung là 热闹, đọc là rè nào.
热闹 nghĩa là gì?
热闹 (rè nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "náo nhiệt".
热闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 热闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 热闹 như thế nào?
Ví dụ: 早上市场非常热闹。 (Chợ rất náo nhiệt vào buổi sáng.); 节日气氛真热闹。 (Không khí lễ hội thật náo nhiệt.).

Muốn nhớ "热闹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí