YiWordsYiWords

hànjiē

hàn

động từ tiếng Trung
焊接 hàn

Cụm từ thường dùng

diànhànjiē
hàn điện
hànjiē
hàn thiếc

Câu ví dụ

正在zhèng zài焊接hàn jiē零件líng jiàn
Anh ấy đang hàn các bộ phận lại.
这个zhè gè接头jiē tóu需要xū yào重新chóng xīn焊接hàn jiē
Cần hàn lại mối nối này.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàn" trong tiếng Trung là 焊接, đọc là hàn jiē.
焊接 nghĩa là gì?
焊接 (hàn jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàn".
焊接 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 焊接 ngay trên trang này.
Đặt câu với 焊接 như thế nào?
Ví dụ: 他正在焊接零件。 (Anh ấy đang hàn các bộ phận lại.); 这个接头需要重新焊接。 (Cần hàn lại mối nối này.).

Muốn nhớ "焊接" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí