YiWordsYiWords

jiāodiǎn

tiêu điểm

danh từ tiếng Trung
焦点 tiêu điểm

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi焦点jiāo diǎn
trở thành tiêu điểm
guānzhùjiāodiǎn
tiêu điểm chú ý

Câu ví dụ

shìhuìdejiāodiǎn
Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.
zhègewènchénglelùnjiāodiǎn
Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiêu điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu điểm" trong tiếng Trung là 焦点, đọc là jiāo diǎn.
焦点 nghĩa là gì?
焦点 (jiāo diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu điểm".
焦点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 焦点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 焦点 như thế nào?
Ví dụ: 她是聚会的焦点。 (Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.); 这个问题成了舆论焦点。 (Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.).

Muốn nhớ "焦点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí