"tiêu điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu điểm" trong tiếng Trung là 焦点, đọc là jiāo diǎn.
焦点 nghĩa là gì?
焦点 (jiāo diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu điểm".
焦点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 焦点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 焦点 như thế nào?
Ví dụ: 她是聚会的焦点。 (Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.); 这个问题成了舆论焦点。 (Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.).