YiWordsYiWords

fēnwéi

chia thành

động từ tiếng Trung
分为 chia thành

Cụm từ thường dùng

分为fēn wéi小组xiǎo zǔ
chia thành nhóm
分为fēn wéi部分bù fèn
chia thành phần

Câu ví dụ

我们wǒ men分为fēn wéi两队liǎng duì
Chúng tôi chia thành hai đội.
课程kè chéng分为fēn wéi三部分sān bù fèn
Bài học được chia thành ba phần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chia thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia thành" trong tiếng Trung là 分为, đọc là fēn wéi.
分为 nghĩa là gì?
分为 (fēn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia thành".
分为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分为 như thế nào?
Ví dụ: 我们分为两队。 (Chúng tôi chia thành hai đội.); 课程分为三部分。 (Bài học được chia thành ba phần.).

Muốn nhớ "分为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí