"chia thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia thành" trong tiếng Trung là 分为, đọc là fēn wéi.
分为 nghĩa là gì?
分为 (fēn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia thành".
分为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分为 như thế nào?
Ví dụ: 我们分为两队。 (Chúng tôi chia thành hai đội.); 课程分为三部分。 (Bài học được chia thành ba phần.).