YiWordsYiWords

diāonàn

làm khó

động từ tiếng Trung
刁难 làm khó

Cụm từ thường dùng

刁难diāo nàn某人mǒu rén
làm khó ai đó
故意gù yì刁难diāo nàn
cố tình làm khó

Câu ví dụ

biézài刁难diāo nànle
Đừng làm khó tôi nữa.
老板lǎo bǎn经常jīng cháng刁难diāo nàn新员工xīn yuán gōng
Sếp thường làm khó nhân viên mới.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"làm khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm khó" trong tiếng Trung là 刁难, đọc là diāo nàn.
刁难 nghĩa là gì?
刁难 (diāo nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm khó".
刁难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刁难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刁难 như thế nào?
Ví dụ: 别再刁难我了。 (Đừng làm khó tôi nữa.); 老板经常刁难新员工。 (Sếp thường làm khó nhân viên mới.).

Muốn nhớ "刁难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí