"làm khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm khó" trong tiếng Trung là 刁难, đọc là diāo nàn.
刁难 nghĩa là gì?
刁难 (diāo nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm khó".
刁难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刁难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刁难 như thế nào?
Ví dụ: 别再刁难我了。 (Đừng làm khó tôi nữa.); 老板经常刁难新员工。 (Sếp thường làm khó nhân viên mới.).